Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy sấy" (1)
máy sấy

Tiếng Anh
Danh từdryer
sử dụng máy sấy
use a dryer
Từ liên quan "máy sấy" (4)
máy sấy bát

Tiếng Anh
Danh từdish dryer
máy sấy chén

Tiếng Anh
Danh từdish dryer
máy sấy tóc

Tiếng Anh
Danh từhair dryer
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
My sister uses a hair dryer after washing her hair.
máy sấy quần áo

Tiếng Anh
Danh từclothes dryer
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.
Cụm từ "máy sấy" (3)
sử dụng máy sấy
use a dryer
Chị tôi dùng máy sấy tóc sau khi gội đầu.
My sister uses a hair dryer after washing her hair.
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.
